Mahmut Altınkaya
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mahmut Altınkaya |
| Ngày sinh | 07/07/2000 (26 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Burhaniye Belediyespor |
| Số áo | 43 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/01/2025 | TừBartınspor | ĐếnBurhaniye Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/10/2024 | TừArguvan Belediyespor | ĐếnBartınspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2024 | TừÇatalcaspor | ĐếnArguvan Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2023 | TừAnkaragücü | ĐếnÇatalcaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAltındağ Spor | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừAnkaragücü | ĐếnAltındağ Spor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/12/2022 | TừAnkara Demirspor | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2022 | TừAnkaragücü | ĐếnAnkara Demirspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừNiğde Belediyespor | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừAnkaragücü | ĐếnNiğde Belediyespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừIsparta Davrazspor | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2021 | TừAnkaragücü | ĐếnIsparta Davrazspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Arguvan Belediyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Çatalcaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 43 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ankara Demirspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ankaragücü | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ankaragücü | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Isparta Davrazspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | - | - | - | - |