Maikel Daniel Costa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maikel Daniel Costa |
| Ngày sinh | 05/04/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Goiatuba EC, Botafogo SP, North Esporte |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/07/2025 | TừItabirito | ĐếnGoiatuba EC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2024 | TừXV de Piracicaba | ĐếnNorth Esporte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừMixto | ĐếnXV de Piracicaba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2023 | TừBetim | ĐếnMixto | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/04/2023 | TừPortuguesa | ĐếnBetim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/12/2021 | TừManaus | ĐếnPortuguesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2021 | TừSampaio Corrêa | ĐếnManaus | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/06/2021 | TừSão Bento | ĐếnSampaio Corrêa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2021 | TừManaus | ĐếnSão Bento | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/10/2020 | TừXV de Piracicaba | ĐếnManaus | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừCriciúma | ĐếnXV de Piracicaba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/12/2018 | TừCSA | ĐếnCriciúma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừBandırmaspor | ĐếnCSA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2014 | TừCSA | ĐếnAmérica RN | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừTreze | ĐếnCSA | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2010 | TừPonte Preta | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừBotafogo SP | ĐếnPonte Preta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Sampaio Corrêa | Hạng Nhất Brazil | 10 | - | - | - | - |
| 2020 | XV de Piracicaba | Copa do Brasil | 10 | - | - | - | - |