Makan Konaté
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Makan Konaté |
| Ngày sinh | 10/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Adhyaksa, Persib |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/12/2024 | TừPersikabo 1973 | ĐếnAdhyaksa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừTBC | ĐếnPersikabo 1973 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừRANS Nusantara | ĐếnBarito Putera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/06/2022 | TừPersija | ĐếnRANS Nusantara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/12/2021 | TừTerengganu | ĐếnPersija | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2021 | TừPersebaya Surabaya | ĐếnTerengganu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừArema | ĐếnPersebaya Surabaya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2018 | TừSriwijaya | ĐếnArema | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2017 | TừTBC | ĐếnSriwijaya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừBarito Putera | ĐếnPersib | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/05/2013 | TừPSPS Riau | ĐếnBarito Putera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừAl-Akhdar | ĐếnPSPS Riau | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừStade Malien Bamako | ĐếnAl-Akhdar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Adhyaksa | Hạng 2 Indonesia | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Persikabo 1973 | Hạng 2 Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Barito Putera | VĐQG Indonesia | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | RANS Nusantara | VĐQG Indonesia | 6 | - | - | - | - |
| 2022 | Persija | VĐQG Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2021 | Mali | Giao Hữu Quốc Tế | 19 | - | - | - | - |