Makito Ito
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Makito Ito |
| Ngày sinh | 18/10/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Yokohama |
| Hợp đồng | 20/01/2025 - |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừJúbilo Iwata | ĐếnYokohama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừJúbilo Iwata | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2021 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừMito Hollyhock | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừFujieda MYFC | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2017 | TừMito Hollyhock | ĐếnFujieda MYFC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2016 | TừJEF United | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Yokohama | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Yokohama | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 16 | - | - | - | - |
| 2025 | Yokohama | Cúp Nhật Bản | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | Júbilo Iwata | VĐQG Nhật Bản | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Júbilo Iwata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Júbilo Iwata | Cúp Nhật Bản | 6 | - | - | - | - |