Makoto Rindo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Makoto Rindo |
| Ngày sinh | 21/11/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Yuen Long, 3 Sing |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/01/2024 | TừKataller Toyama | ĐếnBC Rangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2020 | TừEhime | ĐếnKataller Toyama | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2014 | TừVentforet Kofu | ĐếnEhime | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừGainare Tottori | ĐếnVentforet Kofu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2013 | TừVentforet Kofu | ĐếnGainare Tottori | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | BC Rangers | Cúp FA Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | BC Rangers | VĐQG Hồng Kông | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | BC Rangers | Senior Shield Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | BC Rangers | Cúp FA Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | BC Rangers | VĐQG Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | BC Rangers | C1 Châu Á | - | - | - | - | - |