Maksim Glushenkov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maksim Glushenkov |
| Ngày sinh | 28/07/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Zenit |
| Giá trị chuyển nhượng | 6,300,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnZenit | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,300,000 € |
| Ngày01/01/2023 | TừKrylya Sovetov | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,600,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừSpartak Moskva | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừKrylya Sovetov | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2021 | TừSpartak Moskva | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng33,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừKhimki | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2021 | TừSpartak Moskva | ĐếnKhimki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừKrylya Sovetov | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2020 | TừSpartak Moskva | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừChertanovo | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Russia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Russia | Giao Hữu Quốc Tế | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zenit | Cúp Quốc Gia Nga | 67 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zenit | VĐQG Nga | - | 9 | 2 | - | 3 |
| 2024 | Zenit | Giao Hữu CLB | 67 | - | - | - | - |
| 2025 | Zenit | Siêu Cúp Nga | 67 | - | - | - | - |