Maksim Karpov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maksim Karpov |
| Ngày sinh | 17/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Spartak Moskva II |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/02/2024 | TừZvezda Sint Petersburg | ĐếnSpartak Moskva II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2023 | TừTBC | ĐếnZvezda Sint Petersburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2022 | TừKrylya Sovetov | ĐếnMetallurg Lipetsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2022 | TừKhimki | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2021 | TừKrylya Sovetov | ĐếnKhimki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừZenit II | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừRotor Volgograd | ĐếnZenit II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2018 | TừZenit II | ĐếnRotor Volgograd | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSKA Khabarovsk | ĐếnZenit II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2018 | TừZenit II | ĐếnSKA Khabarovsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Zvezda Sint Petersburg | Cúp Quốc Gia Nga | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Khimki | VĐQG Nga | 2 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Metallurg Lipetsk | Hạng Nhất Nga | 50 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Krylya Sovetov | VĐQG Nga | 50 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Krylya Sovetov | Hạng Nhất Nga | 50 | - | - | - | - |