Maksim Mayrovich

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maksim Mayrovich |
| Ngày sinh | 06/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Broke Boys |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/07/2024 | TừTelavi | ĐếnBroke Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2024 | TừChelyabinsk | ĐếnTelavi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2023 | TừUrartu | ĐếnChelyabinsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừNoah | ĐếnUrartu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2021 | TừAkron | ĐếnNoah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừNoah | ĐếnAkron | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAkron | ĐếnNoah | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừNoah | ĐếnAkron | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2019 | TừKAMAZ | ĐếnNoah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2019 | TừChertanovo | ĐếnKAMAZ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừTBC | ĐếnChertanovo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Broke Boys | Cúp Quốc Gia Nga | - | - | - | - | - |
| 2024 | Telavi | VĐQG Georgia | 17 | - | - | - | - |
| 2023 | Telavi | Cúp Quốc Gia Georgia | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Noah | VĐQG Armenia | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Urartu | VĐQG Armenia | 15 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Noah | VĐQG Armenia | 15 | - | - | - | - |