Maksims Sidorovs
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maksims Sidorovs |
| Ngày sinh | 17/09/2001 (25 Tuổi) |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Grobiņa |
| Số áo | 14 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừTukums | ĐếnGrobiņa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/06/2022 | TừSuper Nova | ĐếnTukums | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/03/2022 | TừAuda | ĐếnSuper Nova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừTukums | ĐếnAuda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Grobiņa | VĐQG Latvia | - | - | 2 | - | 6 |
| 2025 | Grobiņa | VĐQG Latvia | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024 | Tukums | VĐQG Latvia | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Tukums | Cúp Quốc Gia Latvia | 14 | - | - | - | - |
| 2023 | Tukums | VĐQG Latvia | 14 | - | - | - | - |
| 2023 | Tukums | Cúp Quốc Gia Latvia | 14 | - | - | - | - |