Maksym Koval
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maksym Koval |
| Ngày sinh | 09/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chornomorets |
| Số áo | 35 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/02/2026 | TừYelimay Semey | ĐếnChornomorets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2024 | TừAris | ĐếnYelimay Semey | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừKalamata | ĐếnAris | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2024 | TừAris | ĐếnKalamata | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2024 | TừSheriff | ĐếnAris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2022 | TừAl Fateh | ĐếnSheriff | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừDynamo Kyiv | ĐếnAl Fateh | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAl Fateh | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2018 | TừDynamo Kyiv | ĐếnAl Fateh | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừDeportivo La Coruña | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2018 | TừDynamo Kyiv | ĐếnDeportivo La Coruña | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừOdense BK | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừDynamo Kyiv | ĐếnOdense BK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Chornomorets | Hạng Hai Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sheriff | C1 Châu Âu | 35 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sheriff | Europa League | 35 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sheriff | VĐQG Moldova | 35 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sheriff | Europa Conference League | 35 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sheriff | Europa League | 35 | - | - | - | - |