Maksym Lopyronok

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maksym Lopyronok |
| Ngày sinh | 13/04/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chornomorets |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/07/2025 | TừBukovyna Chernivtsi | ĐếnChornomorets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2024 | TừLNZ Cherkasy | ĐếnBukovyna Chernivtsi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2021 | TừMinaj | ĐếnLNZ Cherkasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2021 | TừDnipro-1 | ĐếnMinaj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừMinaj | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2020 | TừDnipro-1 | ĐếnMinaj | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Chornomorets | Hạng Hai Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bukovyna Chernivtsi | Hạng Hai Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bukovyna Chernivtsi | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | LNZ Cherkasy | VĐQG Ukraine | 71 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bukovyna Chernivtsi | Hạng Hai Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bukovyna Chernivtsi | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |