Maksym Talovierov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maksym Talovierov |
| Ngày sinh | 28/06/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 196 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Stoke City, Ukraine |
| Hợp đồng | 05/07/2025 - 30/06/2028 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/07/2025 | TừPlymouth Argyle | ĐếnStoke City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày31/01/2025 | TừLASK Linz | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày05/02/2024 | TừSlavia Praha | ĐếnLASK Linz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,600,000 € |
| Ngày04/02/2024 | TừLASK Linz | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2023 | TừSlavia Praha | ĐếnLASK Linz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừLASK Linz | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừSlavia Praha | ĐếnLASK Linz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừSlovan Liberec | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2022 | TừSlavia Praha | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2022 | TừČeské Budějovice | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừSparta Praha B | ĐếnČeské Budějovice | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2019 | TừČeské Budějovice | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ukraine | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | LASK Linz | VĐQG Áo | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | LASK Linz | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | LASK Linz | Europa League | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Plymouth Argyle | FA Cup Anh | 40 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Plymouth Argyle | Hạng Nhất Anh | 40 | - | - | - | - |