Maksymilian Stryjek
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maksymilian Stryjek |
| Ngày sinh | 18/07/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kilmarnock |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/07/2025 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnKilmarnock | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừWycombe Wanderers | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừCrewe Alexandra | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/04/2024 | TừWycombe Wanderers | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2022 | TừLivingston | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2020 | TừEastleigh | ĐếnLivingston | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSunderland | ĐếnEastleigh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/12/2018 | TừEastleigh | ĐếnSunderland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/09/2018 | TừSunderland | ĐếnEastleigh | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSunderland U21 | ĐếnSunderland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2018 | TừAccrington Stanley | ĐếnSunderland U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừSunderland U21 | ĐếnAccrington Stanley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSunderland U18 | ĐếnSunderland U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừBoston United | ĐếnSunderland U18 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2015 | TừSunderland U18 | ĐếnBoston United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Jagiellonia Białystok | C1 Châu Âu | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jagiellonia Białystok | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jagiellonia Białystok | VĐQG Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jagiellonia Białystok | Europa League | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jagiellonia Białystok | Cúp Ba Lan | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jagiellonia Białystok | Siêu Cúp Ba Lan | 1 | - | - | - | - |