Malcom Edjouma
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Malcom Edjouma |
| Ngày sinh | 08/10/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Qingdao Hainiu, Farul Constanța |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/01/2026 | TừFCSB | ĐếnQingdao Hainiu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừBari 1908 | ĐếnFCSB | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2023 | TừFCSB | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày11/02/2022 | TừBotoşani | ĐếnFCSB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng330,000 € |
| Ngày04/02/2021 | TừTBC | ĐếnBotoşani | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2020 | TừLorient | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2020 | TừChambly | ĐếnLorient | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2019 | TừLorient | ĐếnChambly | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừRed Star | ĐếnLorient | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2019 | TừLorient | ĐếnRed Star | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừConcarneau | ĐếnLorient | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừLorient | ĐếnConcarneau | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2018 | TừConcarneau | ĐếnLorient | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBelfort | ĐếnConcarneau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Qingdao Hainiu | VĐQG Trung Quốc | - | 3 | 1 | - | 2 |
| 2025-2026 | FCSB | VĐQG Romania | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | FCSB | C1 Châu Âu | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FCSB | VĐQG Romania | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FCSB | Europa League | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FCSB | Cúp Quốc Gia Romania | 18 | - | - | - | - |