Mallik Wilks
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mallik Wilks |
| Ngày sinh | 15/12/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pendikspor |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/07/2025 | TừSheffield Wednesday | ĐếnPendikspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừRotherham United | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2024 | TừSheffield Wednesday | ĐếnRotherham United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2022 | TừHull City | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2020 | TừBarnsley | ĐếnHull City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừHull City | ĐếnBarnsley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừBarnsley | ĐếnHull City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2019 | TừLeeds United U21 | ĐếnBarnsley | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày31/05/2019 | TừDoncaster Rovers | ĐếnLeeds United U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2018 | TừLeeds United U21 | ĐếnDoncaster Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừGrimsby Town | ĐếnLeeds United U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2018 | TừLeeds United U21 | ĐếnGrimsby Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2018 | TừAccrington Stanley | ĐếnLeeds United U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2017 | TừLeeds United U21 | ĐếnAccrington Stanley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừLeeds United U18 | ĐếnLeeds United U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Rotherham United | FA Cup Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rotherham United | Hạng Hai Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rotherham United | EFL Trophy Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rotherham United | Cúp Liên Đoàn Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sheffield Wednesday | Hạng Nhất Anh | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sheffield Wednesday | FA Cup Anh | - | 1 | - | - | 1 |