Mamadou Loum Ndiaye
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mamadou Loum Ndiaye |
| Ngày sinh | 30/12/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sporting Gijón, Senegal |
| Hợp đồng | 12/08/2025 - |
| Giá trị chuyển nhượng | 500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/08/2025 | TừArouca | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày02/09/2024 | TừPorto | ĐếnArouca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừAl Raed | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2023 | TừPorto | ĐếnAl Raed | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừReading | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2022 | TừPorto | ĐếnReading | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừDeportivo Alavés | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2021 | TừPorto | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSporting Braga | ĐếnPorto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,500,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừPorto | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừSporting Braga | ĐếnPorto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừMoreirense | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2018 | TừSporting Braga | ĐếnMoreirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sporting Gijón | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2025 | Senegal | Vô Địch Châu Phi | 25 | - | - | - | - |
| 2025 | Senegal | Giao Hữu Quốc Tế | 25 | - | - | - | - |
| 2026 | Senegal | Vòng Loại WC Châu Phi | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Arouca | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 31 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Arouca | VĐQG Bồ Đào Nha | - | - | - | 1 | 4 |