Mamadou Pape Mbodj
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mamadou Pape Mbodj |
| Ngày sinh | 12/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Đông Á Thanh Hoá |
| Số áo | 24 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2025 | TừHapoel Hadera | ĐếnĐông Á Thanh Hoá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2024 | TừOrdabasy | ĐếnHapoel Hadera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2023 | TừNeftchi | ĐếnOrdabasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừŽalgiris | ĐếnNeftchi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2016 | TừCrvena Zvezda | ĐếnŽalgiris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừNapredak | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừCrvena Zvezda | ĐếnNapredak | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Irtysh | VĐQG Kazakhstan | - | 1 | 1 | - | - |
| 2025-2026 | Đông Á Thanh Hoá | VĐQG Việt Nam | - | 3 | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Hapoel Hadera | Cúp Quốc Gia Israel | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hapoel Hadera | VĐQG Israel | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Hadera | Cúp Quốc Gia Israel | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ordabasy | Europa Conference League | 26 | - | - | - | - |