Mamadou Sylla Diallo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mamadou Sylla Diallo |
| Ngày sinh | 20/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Riyadh |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/08/2025 | TừReal Valladolid | ĐếnAl Riyadh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừDeportivo Alavés | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừRayo Vallecano | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừDeportivo Alavés | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2021 | TừGirona | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,150,000 € |
| Ngày09/10/2020 | TừTBC | ĐếnGirona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừOrenburg | ĐếnGent | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2020 | TừGent | ĐếnOrenburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSint-Truiden | ĐếnGent | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2019 | TừGent | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2019 | TừZulte-Waregem | ĐếnGent | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2018 | TừGent | ĐếnZulte-Waregem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2017 | TừKAS Eupen | ĐếnGent | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,850,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừEspanyol | ĐếnKAS Eupen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,300,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừKAS Eupen | ĐếnEspanyol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2016 | TừEspanyol | ĐếnKAS Eupen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừEspanyol II | ĐếnEspanyol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừRacing Santander | ĐếnEspanyol II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2015 | TừEspanyol II | ĐếnRacing Santander | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừReal Valladolid | ĐếnAl Riyadh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Real Valladolid | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Al Riyadh | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 10 | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Real Valladolid | VĐQG Tây Ban Nha | 7 | 5 | - | - | - |
| 2024-2025 | Real Valladolid | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Real Valladolid | Hạng Hai Tây Ban Nha | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Deportivo Alavés | VĐQG Tây Ban Nha | 7 | - | - | - | - |