Mamadou Thiam
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mamadou Thiam |
| Ngày sinh | 20/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FCSB |
| Số áo | 93 |
| Giá trị chuyển nhượng | 50,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/08/2025 | TừUniversitatea Cluj | ĐếnFCSB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày01/07/2024 | TừAl Jabalain | ĐếnUniversitatea Cluj | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừAl Arabi SC | ĐếnAl Jabalain | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng28,000 € |
| Ngày03/07/2023 | TừUniversitatea Cluj | ĐếnAl Arabi SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2022 | TừKV Oostende | ĐếnUniversitatea Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừNancy | ĐếnKV Oostende | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừKV Oostende | ĐếnNancy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/10/2020 | TừTBC | ĐếnKV Oostende | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2017 | TừDijon | ĐếnBarnsley | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừClermont | ĐếnDijon | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừDijon | ĐếnClermont | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừUniversitatea Cluj | ĐếnFCSB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Universitatea Cluj | VĐQG Romania | - | 2 | 2 | - | - |
| 2025-2026 | FCSB | VĐQG Romania | - | 3 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Universitatea Cluj | VĐQG Romania | - | 9 | 6 | - | 6 |
| 2024-2025 | Universitatea Cluj | Cúp Quốc Gia Romania | 93 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Jabalain | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Arabi SC | VĐQG Kuwait | - | - | - | - | - |