Mamuka Kobakhidze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mamuka Kobakhidze |
| Ngày sinh | 23/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dinamo Batumi |
| Số áo | 23 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/06/2019 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnDinamo Batumi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2018 | TừRustavi | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừLokomotivi Tbilisi | ĐếnRustavi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2017 | TừRubin Kazan | ĐếnLokomotivi Tbilisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừNeftekhimik | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2016 | TừRubin Kazan | ĐếnNeftekhimik | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2014 | TừDila | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Dinamo Batumi | VĐQG Georgia | - | 1 | - | - | 2 |
| 2025 | Dinamo Batumi | VĐQG Georgia | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Batumi | C1 Châu Âu | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Batumi | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024 | Dinamo Batumi | VĐQG Georgia | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Dinamo Batumi | Cúp Quốc Gia Georgia | 23 | - | - | - | - |