Manabu Saito
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Manabu Saito |
| Ngày sinh | 04/04/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Azul Claro Numazu |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/02/2024 | TừVegalta Sendai | ĐếnAzul Claro Numazu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2023 | TừNewcastle Jets | ĐếnVegalta Sendai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2023 | TừSuwon Bluewings | ĐếnNewcastle Jets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừNagoya Grampus | ĐếnSuwon Bluewings | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừKawasaki Frontale | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2018 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừEhime | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnEhime | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Azul Claro Numazu | Hạng Ba Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Azul Claro Numazu | Cúp Nhật Bản | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Azul Claro Numazu | Hạng Ba Nhật Bản | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Azul Claro Numazu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Azul Claro Numazu | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Azul Claro Numazu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 19 | - | - | - | - |