Manato Furukawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Manato Furukawa |
| Ngày sinh | 14/11/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kataller Toyama |
| Số áo | 29 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2026 | TừTokyo Verdy | ĐếnKataller Toyama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2026 | TừKataller Toyama | ĐếnTokyo Verdy | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2024 | TừTokyo Verdy | ĐếnKataller Toyama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kataller Toyama | Hạng Hai Nhật Bản | 39 | - | - | - | - |
| 2025 | Kataller Toyama | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 39 | - | - | - | - |
| 2025 | Kataller Toyama | Cúp Nhật Bản | 39 | - | - | - | - |
| 2024 | Tokyo Verdy | VĐQG Nhật Bản | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Kataller Toyama | Hạng Ba Nhật Bản | 39 | - | - | - | - |
| 2024 | Kataller Toyama | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |