Manjrekar James
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Manjrekar James |
| Ngày sinh | 05/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wellington Phoenix |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/08/2025 | TừAlajuelense | ĐếnWellington Phoenix | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừSantos de Guápiles | ĐếnAlajuelense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2025 | TừAlajuelense | ĐếnSantos de Guápiles | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừForge | ĐếnAlajuelense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2023 | TừChornomorets | ĐếnForge | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừVejle Boldklub | ĐếnChornomorets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừChornomorets | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2022 | TừVejle Boldklub | ĐếnChornomorets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừFC Midtjylland | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừLamia | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2021 | TừFC Midtjylland | ĐếnLamia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2019 | TừFredericia | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2018 | TừFC Midtjylland | ĐếnFredericia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừVasas | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2016 | TừDiósgyőr | ĐếnVasas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2015 | TừPécsi MFC | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Alajuelense | VĐQG Costa Rica | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Santos de Guápiles | VĐQG Costa Rica | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Santos de Guápiles | Cúp Quốc Gia Costa Rica | - | - | - | - | - |
| 2024 | Alajuelense | Cúp Trung Mỹ Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024 | Alajuelense | C1 Bắc Trung Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Alajuelense | VĐQG Costa Rica | 3 | - | - | - | - |