Manolis Tzanakakis
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Manolis Tzanakakis |
| Ngày sinh | 30/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | PAE Chania, Aris |
| Số áo | 27 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừPAE Chania | ĐếnErgotelis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2025 | TừKalamata | ĐếnPAE Chania | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừIonikos | ĐếnKalamata | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2023 | TừKarmiotissa | ĐếnIonikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừTBC | ĐếnPanaitolikos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2016 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnAris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừAnorthosis | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2015 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnAnorthosis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừErgotelis | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2014 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnErgotelis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừErgotelis | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2013 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnErgotelis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừErgotelis | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Kalamata | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ionikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kalamata | Hạng Nhất Hy Lạp | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kalamata | Hạng Nhất Hy Lạp | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kalamata | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 27 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Karmiotissa | VĐQG Síp | 27 | - | - | - | - |