Manolo Gabbiadini
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Manolo Gabbiadini |
| Ngày sinh | 26/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Nasr |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/07/2023 | TừSampdoria | ĐếnAl Nasr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2019 | TừSouthampton | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng11,900,000 € |
| Ngày31/01/2017 | TừNapoli | ĐếnSouthampton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng17,000,000 € |
| Ngày05/01/2015 | TừSampdoria | ĐếnNapoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,500,000 € |
| Ngày09/07/2013 | TừJuventus | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng11,500,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừBologna | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2012 | TừJuventus | ĐếnBologna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2012 | TừAtalanta | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng11,000,000 € |
| Ngày01/07/2011 | TừCittadella | ĐếnAtalanta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày09/07/2010 | TừAtalanta U20 | ĐếnCittadella | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Al Nasr | VĐQG UAE | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Nasr | Cúp Vùng Vịnh UAE | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Nasr | VĐQG UAE | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Nasr | Cúp Vùng Vịnh UAE | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Italy | UEFA Nations League | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sampdoria | VĐQG Ý | 23 | - | - | - | - |