Manuel García Alonso
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Manuel García Alonso |
| Ngày sinh | 02/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sporting KC |
| Giá trị chuyển nhượng | 3,600,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2025 | TừAris | ĐếnSporting KC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,600,000 € |
| Ngày24/07/2022 | TừSporting Gijón | ĐếnAris | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,200,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừDeportivo Alavés | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2021 | TừSporting Gijón | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2019 | TừManchester City | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừToulouse | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2018 | TừManchester City | ĐếnToulouse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừManchester City U21 | ĐếnManchester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừNAC Breda | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2017 | TừManchester City U21 | ĐếnNAC Breda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2017 | TừDeportivo Alaves II | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2016 | TừManchester City U21 | ĐếnDeportivo Alaves II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừManchester City U18 | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sporting KC | Giải nhà nghề Mỹ | - | 1 | 3 | - | 2 |
| 2025 | Sporting KC | Giải nhà nghề Mỹ | - | 1 | 3 | - | - |
| 2025 | Sporting KC | C1 Bắc Trung Mỹ | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Aris | VĐQG Hy Lạp | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Aris | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aris | Europa Conference League | 6 | - | - | - | - |