Marc Fernández Gràcia

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marc Fernández Gràcia |
| Ngày sinh | 29/04/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cornellà, Sabadell |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/08/2025 | TừGimnàstic Tarragona | ĐếnCornellà | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừFC Andorra | ĐếnGimnàstic Tarragona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừApollon Smirnis | ĐếnFC Andorra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2020 | TừAsteras Tripolis | ĐếnApollon Smirnis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừUCAM Murcia | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2015 | TừEspanyol II | ĐếnSabadell | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2014 | TừBnei Sakhnin | ĐếnEspanyol II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừTBC | ĐếnBnei Sakhnin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừFC Cartagena | ĐếnMallorca II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừSabadell | ĐếnFC Cartagena | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừEuropa | ĐếnSabadell | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2009 | TừSabadell | ĐếnEuropa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Gimnàstic Tarragona | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gimnàstic Tarragona | Copa Catalunya Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gimnàstic Tarragona | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FC Andorra | Hạng Hai Tây Ban Nha | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FC Andorra | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Gimnàstic Tarragona | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 22 | - | - | - | - |