Marc Gual Huguet
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marc Gual Huguet |
| Ngày sinh | 13/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rio Ave |
| Số áo | 28 |
| Giá trị chuyển nhượng | 250,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/08/2025 | TừLegia Warszawa | ĐếnRio Ave | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày01/07/2023 | TừDnipro-1 | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/03/2022 | TừDnipro-1 | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừAlcorcón | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừSevilla | ĐếnAlcorcón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừReal Madrid II | ĐếnSevilla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừSevilla | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2020 | TừGirona | ĐếnSevilla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSevilla | ĐếnGirona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừReal Zaragoza | ĐếnSevilla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2018 | TừSevilla | ĐếnReal Zaragoza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSevilla II | ĐếnSevilla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/11/2016 | TừEspanyol II | ĐếnSevilla II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Kairat | VĐQG Kazakhstan | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Legia Warszawa | VĐQG Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Legia Warszawa | Europa Conference League | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Legia Warszawa | VĐQG Ba Lan | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Legia Warszawa | Cúp Ba Lan | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Legia Warszawa | Europa Conference League | 28 | - | - | - | - |