Marcel Ritzmaier
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marcel Ritzmaier |
| Ngày sinh | 22/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rudar Prijedor, St. Pölten |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2026 | TừTBC | ĐếnRudar Prijedor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2023 | TừSandhausen | ĐếnSt. Pölten | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2021 | TừBarnsley | ĐếnSandhausen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSK Rapid | ĐếnBarnsley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừBarnsley | ĐếnSK Rapid | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2020 | TừWolfsberger AC | ĐếnBarnsley | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừPSV | ĐếnWolfsberger AC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừGo Ahead Eagles | ĐếnPSV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2016 | TừPSV | ĐếnGo Ahead Eagles | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừNEC Nijmegen | ĐếnPSV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2015 | TừPSV | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừSC Cambuur | ĐếnPSV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2013 | TừPSV | ĐếnSC Cambuur | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừJong PSV | ĐếnPSV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừPSV U19 | ĐếnJong PSV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Rudar Prijedor | VĐQG Bosnia and Herzegovina | - | 2 | 4 | - | 3 |
| 2024-2025 | St. Pölten | Hạng Nhất Áo | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St. Pölten | Cúp Quốc Gia Áo | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | St. Pölten | Hạng Nhất Áo | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | St. Pölten | Cúp Quốc Gia Áo | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sandhausen | Cúp Đức | 22 | - | - | - | - |