Marcel Tisserand
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marcel Tisserand |
| Ngày sinh | 10/01/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sydney, Congo DR |
| Số áo | 32 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/08/2025 | TừAl Ettifaq | ĐếnSydney | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừAl Khaleej | ĐếnAl Ettifaq | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2024 | TừAl Ettifaq | ĐếnAl Khaleej | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừAbha | ĐếnAl Ettifaq | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừAl Ettifaq | ĐếnAbha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2022 | TừFenerbahçe | ĐếnAl Ettifaq | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày15/09/2020 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừIngolstadt | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnIngolstadt | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2017 | TừIngolstadt | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày31/08/2016 | TừMonaco | ĐếnIngolstadt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừToulouse | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2014 | TừMonaco | ĐếnToulouse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừLens | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2014 | TừMonaco | ĐếnLens | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừMonaco U21 | ĐếnMonaco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừMonaco U19 | ĐếnMonaco U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sydney | VĐQG Úc | - | 2 | 1 | - | 3 |
| 2025 | Congo DR | Vô Địch Châu Phi | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | Congo DR | Giao Hữu Quốc Tế | 5 | - | - | - | - |
| 2026 | Congo DR | Vòng Loại WC Châu Phi | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Khaleej | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 32 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Khaleej | VĐQG Ả Rập Saudi | - | - | - | - | 3 |