Marcello Trotta
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marcello Trotta |
| Ngày sinh | 29/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fulham U21, Turris |
| Số áo | 29 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/07/2024 | TừBrindisi | ĐếnTurris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2024 | TừPistoiese | ĐếnBrindisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/10/2023 | TừTBC | ĐếnPistoiese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2022 | TừTriestina | ĐếnAvellino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừFrosinone | ĐếnTriestina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừCosenza | ĐếnFrosinone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2021 | TừFrosinone | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2021 | TừFamalicão | ĐếnFrosinone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừFrosinone | ĐếnFamalicão | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừAscoli | ĐếnFrosinone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2020 | TừFrosinone | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2019 | TừSassuolo | ĐếnFrosinone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừCrotone | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừSassuolo | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2016 | TừAvellino | ĐếnSassuolo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,800,000 € |
| Ngày08/01/2015 | TừFulham | ĐếnAvellino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày05/01/2015 | TừBarnsley | ĐếnFulham | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2014 | TừFulham | ĐếnBarnsley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/05/2014 | TừBrentford | ĐếnFulham | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừFulham | ĐếnBrentford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/05/2013 | TừBrentford | ĐếnFulham | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/11/2012 | TừFulham | ĐếnBrentford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/03/2012 | TừWatford | ĐếnFulham | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2012 | TừFulham | ĐếnWatford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2012 | TừWycombe Wanderers | ĐếnFulham | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/11/2011 | TừFulham U21 | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừFulham U18 | ĐếnFulham U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Turris | Serie C: Girone C Ý | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Brindisi | Serie C: Girone C Ý | 29 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Avellino | Serie C: Girone C Ý | 29 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Triestina | Serie C: Girone A Ý | 29 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Cosenza | Hạng Hai Ý | 29 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Famalicão | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | - | - | - | - |