Marcelo Amado Djaló Taritolay

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marcelo Amado Djaló Taritolay |
| Ngày sinh | 08/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Uthai Thani, Guinea-Bissau |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/07/2025 | TừBuriram United | ĐếnUthai Thani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2022 | TừTBC | ĐếnHércules | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừLugo | ĐếnBoavista | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2019 | TừFulham | ĐếnLugo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2017 | TừLugo | ĐếnFulham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừJuventus | ĐếnLugo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừLugo | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừJuventus | ĐếnLugo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừUCAM Murcia | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/04/2016 | TừJuventus | ĐếnUCAM Murcia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/04/2016 | TừGirona | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2015 | TừJuventus | ĐếnGirona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừGranada II | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2014 | TừJuventus | ĐếnGranada II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2014 | TừGranada II | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Guinea-Bissau | Vòng Loại WC Châu Phi | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Buriram United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Buriram United | Cúp FA Thái Lan | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Buriram United | C1 Châu Á | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Buriram United | VĐQG Thái Lan | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Guinea-Bissau | Giao Hữu Quốc Tế | 4 | - | - | - | - |