Marcelo Henrique Passos Carné
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marcelo Henrique Passos Carné |
| Ngày sinh | 06/02/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cuiabá, Velo Clube, Brasília, Al Jabalain |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/07/2024 | TừEstoril | ĐếnAl Jabalain | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2023 | TừMarítimo | ĐếnEstoril | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừCSA | ĐếnMarítimo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừJuventude | ĐếnCSA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừAudax Rio | ĐếnBrasília | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBrasília | ĐếnAudax Rio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2016 | TừBoavista | ĐếnBrasília | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2015 | TừTBC | ĐếnBoavista | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2014 | TừBoavista | ĐếnNova Iguaçu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừTombense | ĐếnBoavista | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừFlamengo | ĐếnTombense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2012 | TừBoavista | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừFlamengo | ĐếnBoavista | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2011 | TừBoavista | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừFlamengo RJ U20 | ĐếnFlamengo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2010 | TừFlamengo | ĐếnBoavista | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cuiabá | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Al Jabalain | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Jabalain | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Estoril | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 31 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Estoril | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Estoril | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 31 | - | - | - | - |