Marcelo Javier Correa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marcelo Javier Correa |
| Ngày sinh | 23/10/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Colo-Colo |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,850,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừEstudiantes | ĐếnColo-Colo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,850,000 € |
| Ngày12/01/2024 | TừSantos Laguna | ĐếnEstudiantes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừRacing Club | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừSantos Laguna | ĐếnRacing Club | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAtlas | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSantos Laguna | ĐếnAtlas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừClub Atletico Colón | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày24/01/2018 | TừGodoy Cruz | ĐếnClub Atletico Colón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày09/01/2015 | TừRosario Central | ĐếnGodoy Cruz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừOlimpia | ĐếnRosario Central | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2014 | TừRosario Central | ĐếnOlimpia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2014 | TừClub Ferro Carril Oeste | ĐếnRosario Central | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2012 | TừInstituto | ĐếnClub Ferro Carril Oeste | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Colo-Colo | VĐQG Chile | - | 8 | 3 | - | 1 |
| 2025 | Colo-Colo | Cúp Quốc Gia Chile | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Colo-Colo | VĐQG Chile | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Colo-Colo | Copa Libertadores | - | 2 | - | - | 2 |
| 2024 | Estudiantes | VĐQG Argentina | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Estudiantes | Copa Argentina | 27 | - | - | - | - |