Marcelo Jose de Lima Filho
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marcelo Jose de Lima Filho |
| Ngày sinh | 11/12/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 164 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Dhafra |
| Hợp đồng | 01/01/2023 - 28/07/2025 |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừAtlético GO | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2025 | TừTombense | ĐếnAl Dhafra | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2025 | TừAtlético GO | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2025 | TừTombense | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừJuventude | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2024 | TừTombense | ĐếnJuventude | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/04/2024 | TừSantos | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừTombense | ĐếnSantos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnTombense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/11/2022 | TừÁgua Santa | ĐếnCruzeiro U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2022 | TừCruzeiro U20 | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2022 | TừFerroviária | ĐếnCruzeiro U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2022 | TừCruzeiro U20 | ĐếnFerroviária | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2022 | TừVasco da Gama U20 | ĐếnCruzeiro U20 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2021 | TừPalmeiras U20 | ĐếnVasco da Gama U20 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Atlético GO | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Atlético GO | Hạng Nhất Brazil | - | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 2025 | Atlético GO | Goiano 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Juventude | VĐQG Brazil | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Juventude | Copa do Brasil | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Juventude | Gaucho 1 Brasil | 11 | - | - | - | - |