César Marcelo Meli
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | César Marcelo Meli |
| Ngày sinh | 20/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Santa Fe |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/07/2025 | TừEmelec | ĐếnSanta Fe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2024 | TừLiverpool | ĐếnEmelec | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừAldosivi | ĐếnLiverpool | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừTBC | ĐếnAldosivi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnRacing Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2020 | TừRacing Club | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừCentral Cordoba SdE | ĐếnRacing Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừRacing Club | ĐếnCentral Cordoba SdE | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừBelgrano | ĐếnRacing Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2019 | TừRacing Club | ĐếnBelgrano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừVitória | ĐếnRacing Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừRacing Club | ĐếnVitória | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừBoca Juniors | ĐếnRacing Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày26/01/2017 | TừSporting CP | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2016 | TừBoca Juniors | ĐếnSporting CP | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng270,000 € |
| Ngày18/07/2014 | TừClub Atletico Colón | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,550,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Deportivo Madryn | Primera B Nacional Argentina | - | - | 1 | - | 3 |
| 2025 | Emelec | VĐQG Ecuador | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Emelec | VĐQG Ecuador | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Liverpool | VĐQG Uruguay | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Emelec | Cúp Quốc Gia Ecuador | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | Emelec | VĐQG Ecuador | - | - | - | - | - |