Marcelo Nicolás Benítez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marcelo Nicolás Benítez |
| Ngày sinh | 13/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atenas |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/03/2025 | TừCienciano | ĐếnAtenas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừCentral Cordoba SdE | ĐếnCienciano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2023 | TừDefensa y Justicia | ĐếnCentral Cordoba SdE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừRosario Central | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2022 | TừDefensa y Justicia | ĐếnRosario Central | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừVitória | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2018 | TừDefensa y Justicia | ĐếnVitória | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừBelgrano | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2017 | TừDefensa y Justicia | ĐếnBelgrano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừGodoy Cruz | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2016 | TừDefensa y Justicia | ĐếnGodoy Cruz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Güemes | Primera B Nacional Argentina | - | 1 | 2 | - | 4 |
| 2025 | Atenas | Torneo Federal A Argentina | - | 2 | - | 1 | 1 |
| 2024 | Cienciano | VĐQG Peru | 3 | - | - | - | - |
| 2023 | Central Cordoba SdE | Copa de la Superliga Argentina | 3 | - | - | - | - |
| 2023 | Central Cordoba SdE | Copa Argentina | 16 | - | - | - | - |
| 2023 | Cienciano | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |