Marcelo Oliveira Pinto

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marcelo Oliveira Pinto |
| Ngày sinh | 24/06/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CFRJ / Marica |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/04/2025 | TừMadureira | ĐếnCFRJ / Marica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừFloresta | ĐếnMadureira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/04/2024 | TừSampaio Corrêa RJ | ĐếnFloresta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2023 | TừRemo | ĐếnSampaio Corrêa RJ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/06/2023 | TừVolta Redonda | ĐếnRemo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/04/2023 | TừMirassol | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2023 | TừOperário PR | ĐếnMirassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừMirassol | ĐếnOperário PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/06/2022 | TừOperário PR | ĐếnMirassol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2020 | TừVolta Redonda | ĐếnOperário PR | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/12/2019 | TừOperário PR | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2019 | TừVolta Redonda | ĐếnOperário PR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/12/2018 | TừCRB | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2018 | TừVolta Redonda | ĐếnCRB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2016 | TừCuiabá | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | CFRJ / Marica | Carioca Serie A Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Madureira | Carioca Serie A Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Floresta | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Sampaio Corrêa RJ | Carioca Serie A Brasil | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | Volta Redonda | Hạng Hai Brazil | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | Remo | Hạng Hai Brazil | 40 | - | - | - | - |