Márcio Barbosa Vieira Junior
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Márcio Barbosa Vieira Junior |
| Ngày sinh | 28/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Brasil de Pelotas, CSA, Chapecoense |
| Số áo | 95 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/03/2025 | TừJoinville | ĐếnChapecoense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/05/2024 | TừCSA | ĐếnAmérica RJ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2024 | TừAl-Nasr | ĐếnCSA | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/09/2023 | TừCriciúma | ĐếnAl-Nasr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2023 | TừSampaio Corrêa | ĐếnCriciúma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/04/2023 | TừCriciúma | ĐếnSampaio Corrêa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừGuarani | ĐếnCriciúma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2022 | TừNovorizontino | ĐếnGuarani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừCruzeiro | ĐếnNovorizontino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2021 | TừSampaio Corrêa | ĐếnCruzeiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/04/2019 | TừLondrina | ĐếnBrasil de Pelotas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừOeste | ĐếnLondrina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2018 | TừLondrina | ĐếnOeste | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2017 | TừOperário PR | ĐếnLondrina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/05/2016 | TừLondrina | ĐếnOperário PR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Paysandu | Hạng Hai Brazil | - | - | 2 | - | 3 |
| 2025 | Chapecoense | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Joinville | Catarinense 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Chapecoense | Catarinense 1 Brasil | 95 | - | - | - | - |
| 2024 | Chapecoense | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | CSA | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |