Mārcis Ošs

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mārcis Ošs |
| Ngày sinh | 25/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 93 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Super Nova, Latvia |
| Số áo | 52 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2025 | TừRīgas FS | ĐếnSuper Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnRīgas FS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2022 | TừStade Lausanne-Ouchy | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnStade Lausanne-Ouchy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừLugano | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2020 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnLugano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2020 | TừNeuchâtel Xamax | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2018 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnNeuchâtel Xamax | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày01/03/2018 | TừFS Jelgava | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2016 | TừGórnik Zabrze | ĐếnFS Jelgava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừFS Jelgava | ĐếnGórnik Zabrze | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Super Nova | VĐQG Latvia | - | 3 | - | - | 3 |
| 2025 | Super Nova | VĐQG Latvia | - | 1 | - | - | 3 |
| 2024 | Latvia | Giao Hữu Quốc Tế | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Rīgas FS | VĐQG Latvia | 52 | - | - | - | - |
| 2024 | Rīgas FS | Cúp Quốc Gia Latvia | 52 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rīgas FS | Europa Conference League | 52 | - | - | - | - |