Marco Antônio Militão Júnior

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marco Antônio Militão Júnior |
| Ngày sinh | 22/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Santa Cruz RS, Vitória ES |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/05/2025 | TừJi-Paraná | ĐếnSanta Cruz RS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừTBC | ĐếnJi-Paraná | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2023 | TừAimoré | ĐếnVitória ES | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/05/2023 | TừTBC | ĐếnAimoré | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2022 | TừManaus | ĐếnBrusque | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/04/2022 | TừBrusque | ĐếnManaus | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/10/2019 | TừYpiranga Erechim | ĐếnBrusque | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2019 | TừAimoré | ĐếnYpiranga Erechim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừEC São José | ĐếnAimoré | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/06/2016 | TừEsportivo | ĐếnEC São José | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/02/2016 | TừEC São José | ĐếnEsportivo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừJuventud | ĐếnEC São José | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2013 | TừEC São José | ĐếnJuventud | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2011 | TừInternacional U20 | ĐếnEC São José | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừEC São José | ĐếnInternacional U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Aimoré | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2022 | Brusque | Hạng Nhất Brazil | 20 | - | - | - | - |
| 2022 | Brusque | Catarinense 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2021 | Brusque | Catarinense 1 Brasil | 20 | - | - | - | - |
| 2020 | Brusque | Copa do Brasil | 11 | - | - | - | - |