Marco Carraro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marco Carraro |
| Ngày sinh | 09/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vicenza, Internazionale U20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/07/2024 | TừSPAL | ĐếnVicenza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2023 | TừAtalanta | ĐếnSPAL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừCrotone | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừAtalanta | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừCosenza | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2021 | TừAtalanta | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừFrosinone | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừAtalanta | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừPerugia | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2019 | TừAtalanta | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2019 | TừFoggia | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2018 | TừAtalanta | ĐếnFoggia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừInter | ĐếnAtalanta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừPescara | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừInternazionale U20 | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Vicenza | Serie C: Girone A Ý | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SPAL | Serie C: Girone B Ý | 25 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Crotone | Serie C: Girone C Ý | 21 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Cosenza | Hạng Hai Ý | 4 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Atalanta | Europa League | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Atalanta | Cúp Ý | - | - | - | - | - |