Marco Djuricin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marco Djuricin |
| Ngày sinh | 12/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | St. Pölten, Rijeka |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừSt. Pölten | ĐếnEbreichsdorf | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2026 | TừFirst Vienna | ĐếnSt. Pölten | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừStripfing | ĐếnFirst Vienna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2025 | TừTBC | ĐếnStripfing | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừSpartak Trnava | ĐếnRijeka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2023 | TừRijeka | ĐếnSpartak Trnava | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừAustria Wien | ĐếnRijeka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2021 | TừKarlsruher SC | ĐếnAustria Wien | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừGrasshopper | ĐếnKarlsruher SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừSalzburg | ĐếnGrasshopper | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừGrasshopper | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2017 | TừSalzburg | ĐếnGrasshopper | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừFerencvárosi | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSalzburg | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừBrentford | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừSalzburg | ĐếnBrentford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2015 | TừSturm Graz | ĐếnSalzburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừHertha BSC | ĐếnSturm Graz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừJahn Regensburg | ĐếnHertha BSC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2012 | TừHertha BSC | ĐếnJahn Regensburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừHertha U19 | ĐếnHertha BSC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Stripfing | Hạng Nhất Áo | - | 4 | 3 | - | 1 |
| 2024-2025 | Stripfing | Cúp Quốc Gia Áo | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Spartak Trnava | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rijeka | Cúp Quốc Gia Croatia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Spartak Trnava | VĐQG Slovakia | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Spartak Trnava | Cúp Quốc Gia Slovakia | 7 | - | - | - | - |