Marcos da Silva França
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marcos da Silva França |
| Ngày sinh | 10/09/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Coritiba, Fluminense |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/01/2026 | TừFluminense | ĐếnCoritiba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAtlético Mineiro | ĐếnFluminense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2020 | TừPyramids FC | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừAl Jazira | ĐếnPyramids FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừPyramids FC | ĐếnAl Jazira | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPalmeiras | ĐếnPyramids FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,500,000 € |
| Ngày01/01/2017 | TừEC São José | ĐếnPalmeiras | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng850,000 € |
| Ngày31/01/2016 | TừPonte Preta | ĐếnEC São José | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừEC São José | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừAtlas | ĐếnEC São José | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừEC São José | ĐếnAtlas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừÁguia de Marabá | ĐếnParaná | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Coritiba | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Fluminense | Copa do Brasil | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Fluminense | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Fluminense | Copa Sudamericana | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Fluminense | FIFA Club World Cup | 11 | 1 | - | - | - |
| 2025 | Fluminense | Carioca Serie A Brasil | 11 | - | - | - | - |