Marcos Gabriel do Nascimento

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marcos Gabriel do Nascimento |
| Ngày sinh | 21/07/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vila Nova, Internacional |
| Hợp đồng | 01/01/2026 - |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừAvaí | ĐếnVila Nova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2025 | TừCriciúma | ĐếnAvaí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2023 | TừGoiás | ĐếnCriciúma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng80,000 € |
| Ngày15/08/2022 | TừCriciúma | ĐếnGoiás | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng80,000 € |
| Ngày28/03/2022 | TừVasco da Gama | ĐếnCriciúma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2021 | TừTBC | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2020 | TừAthletico PR | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừCruzeiro | ĐếnAthletico PR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2019 | TừCorinthians | ĐếnCruzeiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2019 | TừAl Nasr | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2018 | TừCorinthians | ĐếnAl Nasr | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2016 | TừAl Nassr | ĐếnCorinthians | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,650,000 € |
| Ngày31/12/2015 | TừSantos | ĐếnAl Nassr | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2015 | TừAl Nassr | ĐếnSantos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừBahia | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2013 | TừInternacional | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừSport Recife | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừInternacional | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừAvaí | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừInternacional | ĐếnAvaí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừInternacional U20 | ĐếnInternacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | - | 1 | 4 | - | - |
| 2025 | Avaí | Hạng Nhất Brazil | - | - | 1 | - | 2 |
| 2025 | Avaí | Catarinense 1 Brasil | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Criciúma | VĐQG Brazil | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Avaí | Hạng Nhất Brazil | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Criciúma | Copa do Brasil | 10 | - | - | - | - |