Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos |
| Ngày sinh | 05/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Johor Darul Ta'zim, FC Tokyo |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/01/2026 | TừV-Varen Nagasaki | ĐếnJohor Darul Ta'zim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2025 | TừV-Varen Nagasaki | ĐếnFC Tokyo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2023 | TừKhimki | ĐếnV-Varen Nagasaki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2023 | TừSão Paulo | ĐếnKhimki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừInternacional | ĐếnSão Paulo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSantos | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/05/2021 | TừInternacional | ĐếnSantos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừAl-Wehda | ĐếnInternacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAthletico PR | ĐếnAl-Wehda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày04/06/2018 | TừSão Paulo | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2017 | TừAthletico PR | ĐếnSão Paulo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2017 | TừDinamo Zagreb | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2017 | TừAthletico PR | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừAtletico-PR U20 | ĐếnAthletico PR | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừV-Varen Nagasaki | ĐếnFC Tokyo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | V-Varen Nagasaki | Hạng Hai Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | FC Tokyo | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | V-Varen Nagasaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | V-Varen Nagasaki | Cúp Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | V-Varen Nagasaki | Hạng Hai Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | V-Varen Nagasaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |