Marcos Paulo Mesquita Lopes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marcos Paulo Mesquita Lopes |
| Ngày sinh | 28/12/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tondela |
| Số áo | 33 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừAlanyaspor | ĐếnTondela | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừFarense | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2025 | TừAlanyaspor | ĐếnFarense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2024 | TừSporting Braga | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2023 | TừSevilla | ĐếnSporting Braga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừTroyes | ĐếnSevilla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2022 | TừSevilla | ĐếnTroyes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnSevilla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2021 | TừSevilla | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừNice | ĐếnSevilla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2020 | TừSevilla | ĐếnNice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2019 | TừMonaco | ĐếnSevilla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng25,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừLOSC Lille | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2016 | TừMonaco | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2015 | TừManchester City | ĐếnMonaco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,000,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừLOSC Lille | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2014 | TừManchester City | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2012 | TừManchester City U18 | ĐếnManchester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừAlanyaspor | ĐếnTondela | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Alanyaspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Farense | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Farense | VĐQG Bồ Đào Nha | - | 1 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Alanyaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sporting Braga | C1 Châu Âu | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sporting Braga | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 20 | - | - | - | - |