Marcos Vinicius Amaral Alves
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marcos Vinicius Amaral Alves |
| Ngày sinh | 17/06/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 196 cm |
| Cân Nặng | 98 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ulsan HD |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2025 | TừAl Ahli | ĐếnUlsan HD | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừKocaelispor | ĐếnAl Ahli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2024 | TừAl Ahli | ĐếnKocaelispor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừFatih Karagümrük | ĐếnAl Ahli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2024 | TừAl Ahli | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừWuhan Three Towns | ĐếnAl Ahli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2023 | TừAl Ahli | ĐếnWuhan Three Towns | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2023 | TừWuhan Three Towns | ĐếnAl Ahli | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2021 | TừHebei CFFC | ĐếnWuhan Three Towns | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2019 | TừGyeongnam | ĐếnHebei CFFC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,300,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừItuano | ĐếnGyeongnam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng870,000 € |
| Ngày28/06/2017 | TừGyeongnam | ĐếnItuano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2017 | TừItuano | ĐếnGyeongnam | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừBragantino | ĐếnItuano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2016 | TừItuano | ĐếnBragantino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ulsan HD | VĐQG Hàn Quốc | - | 3 | - | - | - |
| 2024-2025 | Kocaelispor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 8 | 5 | - | 2 |
| 2024-2025 | Kocaelispor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fatih Karagümrük | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 70 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wuhan Three Towns | C1 Châu Á | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kocaelispor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |