Marcus Coco

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marcus Coco |
| Ngày sinh | 24/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Tel Aviv, Guadeloupe |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/01/2026 | TừCFR Cluj | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2025 | TừNantes | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2019 | TừGuingamp | ĐếnNantes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày01/01/2001 | TừNantes | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | CFR Cluj | VĐQG Romania | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Hapoel Tel Aviv | VĐQG Israel | - | - | - | - | 5 |
| 2025 | Guadeloupe | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nantes | Cúp Quốc Gia Pháp | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nantes | VĐQG Pháp | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Guadeloupe | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |