Marcus Godinho
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marcus Godinho |
| Ngày sinh | 28/06/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | HFX Wanderers |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2026 | TừDegerfors | ĐếnHFX Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2025 | TừKorona Kielce | ĐếnDegerfors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2023 | TừVancouver Whitecaps | ĐếnKorona Kielce | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2021 | TừZwickau | ĐếnVancouver Whitecaps | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2019 | TừHearts | ĐếnZwickau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừBerwick Rangers | ĐếnHearts | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừHearts | ĐếnBerwick Rangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | HFX Wanderers | VĐQG Canada | - | - | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Korona Kielce | VĐQG Ba Lan | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Korona Kielce | Cúp Ba Lan | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Korona Kielce | VĐQG Ba Lan | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Korona Kielce | Cúp Ba Lan | 28 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Korona Kielce | VĐQG Ba Lan | 28 | - | - | - | - |